Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抵抗

抵抗

dǐ kàng

HSK 6

Nghĩa

  • kháng cự
  • chống cự

Định nghĩa

用力量制止别人的进攻或抵抗外来压力、疾病等。

Dùng sức mạnh để ngăn chặn sự tấn công của người khác hoặc chống lại áp lực từ bên ngoài, bệnh tật, v.v.

Cách dùng

抵抗”是动词,后面常接宾语,如“抵抗敌人”“抵抗疾病”。强调主动采取行动来抵御或反抗。

抵抗” là động từ, thường đi với tân ngữ, như “抵抗敌人” (kháng cự kẻ địch), “抵抗疾病” (chống lại bệnh tật). Nhấn mạnh hành động chủ động để chống lại hoặc phản kháng.

Ví dụ

  • 1 他们顽强地抵抗敌人的进攻。 (Họ ngoan cường chống lại sự tấn công của kẻ địch.)
  • 2 这种药物能帮助身体抵抗病毒。 (Loại thuốc này giúp cơ thể chống lại virus.)
  • 3 面对困难,我们不应该放弃抵抗。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta không nên từ bỏ sự chống cự.)
  • 4 她努力抵抗睡意,继续工作。 (Cô ấy cố gắng chống lại cơn buồn ngủ, tiếp tục làm việc.)
  • 5 军队进行了顽强的抵抗,最终取得了胜利。 (Quân đội đã tiến hành kháng cự ngoan cường, cuối cùng giành được thắng lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản