Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抵押

抵押

dǐ yā

HSK 7–9

Nghĩa

  • thế chấp
  • cầm cố

Định nghĩa

抵押是指债务人将自己的财产或权利转移给债权人作为债务担保的行为,但不转移财产所有权。

Thế chấp là hành vi con nợ chuyển tài sản hoặc quyền của mình cho chủ nợ làm vật bảo đảm cho khoản nợ, nhưng không chuyển quyền sở hữu tài sản.

Cách dùng

抵押常用于银行借贷、房屋贷款等场景。可以说“用某物抵押”或“把某物抵押给某人”。

Thế chấp thường được dùng trong các tình huống vay ngân hàng, vay thế chấp nhà, v.v. Có thể nói "dùng cái gì để thế chấp" hoặc "thế chấp cái gì cho ai".

Ví dụ

  • 1 他用房子抵押向银行借了一百万。 (Anh ấy dùng nhà thế chấp vay ngân hàng một triệu.)
  • 2 我的车已经抵押给朋友了。 (Xe của tôi đã thế chấp cho bạn rồi.)
  • 3 抵押贷款需要提供很多文件。 (Vay thế chấp cần cung cấp nhiều giấy tờ.)
  • 4 这家公司用股票抵押来融资。 (Công ty này dùng cổ phiếu thế chấp để huy động vốn.)
  • 5 如果没有抵押,银行不会批准贷款。 (Nếu không có tài sản thế chấp, ngân hàng sẽ không phê duyệt khoản vay.)
  • 6 他把手表抵押在当铺里。 (Anh ấy cầm cố đồng hồ ở tiệm cầm đồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome