Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抵挡

抵挡

dǐ dǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngăn cản
  • chống đỡ

Định nghĩa

抵挡:抵抗、挡住,使不能侵入或前进。

Chống đỡ: chống lại, ngăn chặn, khiến cho không thể xâm nhập hoặc tiến lên.

Cách dùng

在中文中,“抵挡”常与表示攻击、外力、诱惑等名词搭配,如“抵挡进攻”、“抵挡严寒”、“抵挡诱惑”。它强调通过力量或意志阻止某事发生。

Trong tiếng Trung, "抵挡" thường kết hợp với các danh từ chỉ sự tấn công, ngoại lực, cám dỗ, v.v., như "抵挡进攻" (chống đỡ cuộc tấn công), "抵挡严寒" (chống chọi với cái lạnh), "抵挡诱惑" (cưỡng lại sự cám dỗ). Nó nhấn mạnh việc dùng sức mạnh hoặc ý chí để ngăn cản điều gì đó xảy ra.

Ví dụ

  • 1 战士们用身体抵挡敌人的进攻。(Các chiến sĩ dùng thân mình để chống đỡ cuộc tấn công của kẻ địch.)
  • 2 这把伞抵挡不住大风。(Chiếc ô này không chống đỡ nổi gió lớn.)
  • 3 他努力抵挡住睡意,继续工作。(Anh ấy cố gắng cưỡng lại cơn buồn ngủ để tiếp tục làm việc.)
  • 4 我们需要采取措施抵挡通货膨胀的影响。(Chúng ta cần có biện pháp để ngăn chặn ảnh hưởng của lạm phát.)
  • 5 这种材料能抵挡高温。(Loại vật liệu này có thể chống chịu được nhiệt độ cao.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome