抵消
dǐ xiāo
Nghĩa
- bù trừ
- triệt tiêu
Định nghĩa
指两种事物或力量相互作用,使彼此的作用减弱或消失。
Chỉ sự tương tác giữa hai sự vật hoặc lực lượng, làm cho tác dụng của nhau suy giảm hoặc biến mất.
Cách dùng
常用作动词,后接名词或名词短语,表示一种作用或影响被另一种作用或影响所中和。也可用于抽象事物。
Thường dùng làm động từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, biểu thị một tác dụng hoặc ảnh hưởng bị trung hòa bởi một tác dụng hoặc ảnh hưởng khác. Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng.
Ví dụ
- 1 这两种药物的作用相互抵消了。 (Tác dụng của hai loại thuốc này đã triệt tiêu lẫn nhau.)
- 2 他的努力被懒惰抵消了。 (Sự nỗ lực của anh ấy đã bị sự lười biếng làm mất tác dụng.)
- 3 虽然有所增加,但被减少的部分抵消了。 (Mặc dù có tăng lên, nhưng đã bị phần giảm bù trừ.)
- 4 生气不能抵消过错。 (Tức giận không thể bù đắp được lỗi lầm.)
- 5 我们可以用其他方法抵消这些影响。 (Chúng ta có thể dùng phương pháp khác để triệt tiêu những ảnh hưởng này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.