抵触
dǐ chù
Nghĩa
- xung đột
- mâu thuẫn
Định nghĩa
指跟另一方有矛盾、冲突,或心里不愿意接受、反对。
Chỉ việc có mâu thuẫn, xung đột với bên kia, hoặc trong lòng không sẵn lòng chấp nhận, phản đối.
Cách dùng
常用于表示思想、意见、利益等方面的对立或冲突,也可表示心理上的反感或排斥。后面常接“情绪”、“心理”、“行为”等名词,或直接接宾语。
Thường dùng để biểu thị sự đối lập hoặc xung đột về tư tưởng, ý kiến, lợi ích, v.v., cũng có thể biểu thị sự phản cảm hoặc bài xích trong tâm lý. Phía sau thường kết hợp với danh từ như '情绪', '心理', '行为', hoặc trực tiếp nhận tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他的说法与事实相抵触。 (Lời nói của anh ấy mâu thuẫn với sự thật.)
- 2 这项规定与宪法相抵触。 (Quy định này xung đột với hiến pháp.)
- 3 我对这个计划有一种抵触情绪。 (Tôi có một cảm xúc phản đối với kế hoạch này.)
- 4 他内心很抵触这种安排。 (Trong lòng anh ấy rất chống lại sự sắp xếp này.)
- 5 两个方案之间存在抵触。 (Giữa hai phương án tồn tại sự mâu thuẫn.)
- 6 她抵触任何形式的批评。 (Cô ấy phản đối mọi hình thức chỉ trích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản