Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抵达

抵达

dǐ dá

HSK 6

Nghĩa

  • đến nơi
  • tới nơi

Định nghĩa

到达,多指通过交通工具或经过一段行程后到达某地。

Đến, thường chỉ việc đến một nơi nào đó bằng phương tiện giao thông hoặc sau một hành trình.

Cách dùng

用于正式场合或书面语,后面常接地点名词,表示经过一段行程后到达某地。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, sau nó thường là danh từ chỉ địa điểm, biểu thị việc đến một nơi sau một hành trình.

Ví dụ

  • 1 我们已经抵达北京。 (Chúng tôi đã đến Bắc Kinh.)
  • 2 飞机按时抵达机场。 (Máy bay đã đến sân bay đúng giờ.)
  • 3 代表团于昨晚抵达河内。 (Đoàn đại biểu đã đến Hà Nội vào tối qua.)
  • 4 经过长途跋涉,我们终于抵达山顶。 (Sau chặng đường dài, cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.)
  • 5 请告知您的抵达时间。 (Xin vui lòng cho biết thời gian đến của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome