抹杀
mǒ shā
Nghĩa
- xóa bỏ
- phủ nhận sạch trơn
Định nghĩa
抹杀的意思是彻底否定或消除某个事实、成绩、作用等,使其不被承认或不被看见。
抹杀 có nghĩa là phủ nhận hoặc xoá bỏ hoàn toàn một sự thật, thành tích, vai trò nào đó, khiến cho nó không được thừa nhận hoặc không được nhìn thấy.
Cách dùng
抹杀是动词,常用于抽象事物,如事实、成绩、贡献、作用等。通常用在否定或批评的语境中,比如“不能抹杀”、“无法抹杀”。宾语可以是人(如功劳)或事物(如事实)。
抹杀 là động từ, thường dùng cho những sự vật trừu tượng như sự thật, thành tích, cống hiến, vai trò... Thường dùng trong ngữ cảnh phủ định hoặc phê phán, ví dụ như “không thể phủ nhận”, “không thể xoá bỏ”. Tân ngữ có thể là người (như công lao) hoặc sự vật (như sự thật).
Ví dụ
- 1 我们不能抹杀他的功劳。 (Chúng ta không thể phủ nhận công lao của anh ấy.)
- 2 事实是无法抹杀的。 (Sự thật là không thể bị xoá bỏ.)
- 3 他的贡献被领导抹杀了。 (Đóng góp của anh ấy đã bị lãnh đạo phủ nhận.)
- 4 历史不会抹杀任何人的功过。 (Lịch sử sẽ không xoá bỏ công tội của bất kỳ ai.)
- 5 不要抹杀孩子的天性。 (Đừng phủ nhận bản tính của trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.