Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 押

押

yā

HSK 7–9

Nghĩa

  • thế chấp, cầm
  • áp giải

Định nghĩa

押是一个多义词,主要有以下几种意思:1. 抵押,把财物交给对方作为保证;2. 拘留,暂时扣留;3. 押送,护送犯人;4. 押韵,诗词中韵脚相合;5. 在文件上签字或画记号,表示认可;6. 下注,赌博时下赌注。

"押" là một từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. Cầm cố, thế chấp (giao tài sản cho đối phương để bảo đảm); 2. Giam giữ, tạm giữ; 3. Áp giải, hộ tống tù nhân; 4. Gieo vần (trong thơ); 5. Ký tên hoặc đánh dấu trên văn bản để thể hiện sự đồng ý; 6. Đặt cược, đánh bạc.

Cách dùng

押常用于表示抵押财物、拘留人或押送犯人等。在口语中,也常用于“押金”(保证金)、“押韵”(韵律)等词语。需要注意的是,“押”在中文里和越南语中的某些同形词意思可能不同,不要混淆。

"押" thường được dùng để chỉ việc cầm cố tài sản, giam giữ người hoặc áp giải phạm nhân. Trong khẩu ngữ, cũng thường dùng trong các từ như "押金" (tiền đặt cọc), "押韵" (gieo vần). Lưu ý, "押" trong tiếng Trung có thể khác nghĩa với một số từ đồng âm hoặc đồng tự trong tiếng Việt, đừng nhầm lẫn.

Ví dụ

  • 1 他把手表押在当铺里了。 (Anh ta đã cầm đồ chiếc đồng hồ ở tiệm cầm đồ.)
  • 2 警察押着小偷进了派出所。 (Cảnh sát áp giải kẻ trộm vào đồn công an.)
  • 3 这首诗押的是“an”韵。 (Bài thơ này gieo vần "an".)
  • 4 老板要求员工交押金。 (Ông chủ yêu cầu nhân viên nộp tiền đặt cọc.)
  • 5 他在赌桌上押了五百块钱。 (Anh ta đã đặt cược năm trăm tệ trên bàn cờ bạc.)
  • 6 请你在合同上画押。 (Xin bạn ký tên (hoặc điểm chỉ) vào hợp đồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome