Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 押金

押金

yā jīn

HSK 5

Nghĩa

  • tiền đặt cọc

Định nghĩa

押金是指为了保证合同履行或作为担保而预先支付的一笔钱,通常在合同结束或条件满足时退还。

Tiền đặt cọc là một khoản tiền được trả trước để đảm bảo thực hiện hợp đồng hoặc làm vật đảm bảo, thường được hoàn trả khi hợp đồng kết thúc hoặc điều kiện được đáp ứng.

Cách dùng

押金』通常用于租房、租借物品、酒店入住等场景,表示作为担保的款项。如果物品损坏或违反合同,押金可能被扣除。使用时常搭配动词『交』、『付』、『退』等。

押金』 thường được dùng trong các tình huống như thuê nhà, thuê đồ vật, nhận phòng khách sạn, biểu thị khoản tiền làm vật đảm bảo. Nếu đồ vật bị hư hỏng hoặc vi phạm hợp đồng, tiền đặt cọc có thể bị khấu trừ. Khi sử dụng thường kết hợp với các động từ như 'giao', 'trả', 'hoàn lại'.

Ví dụ

  • 1 租房时,你需要支付一个月的房租作为押金。 (Khi thuê nhà, bạn cần trả một tháng tiền thuê làm tiền đặt cọc.)
  • 2 请保管好押金收据,退房时凭收据退还押金。 (Hãy giữ gìn biên nhận tiền đặt cọc, khi trả phòng sẽ hoàn lại tiền đặt cọc dựa trên biên nhận.)
  • 3 这台设备的押金是500元,退还时确认无损坏即全额退回。 (Tiền đặt cọc cho thiết bị này là 500 tệ, khi trả lại nếu xác nhận không hư hỏng sẽ hoàn trả toàn bộ.)
  • 4 酒店要求我们入住时先交1000元的押金。 (Khách sạn yêu cầu chúng tôi trả 1000 tệ tiền đặt cọc khi nhận phòng.)
  • 5 如果逾期退租,房东有权扣除全部押金。 (Nếu trả phòng quá hạn, chủ nhà có quyền khấu trừ toàn bộ tiền đặt cọc.)
  • 6 押金不是租金,合同结束后会退还给你。 (Tiền đặt cọc không phải tiền thuê, sau khi hợp đồng kết thúc sẽ được hoàn trả cho bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản