Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抽

抽

chōu

HSK 5

Nghĩa

  • hút (thuốc)
  • rút ra

Định nghĩa

抽是一个多义字,常见意思包括:从整体中取出一部分、抽取;发出(芽、叶);吸(烟);收缩(肌肉)等。

抽 là một chữ đa nghĩa, nghĩa phổ biến gồm: rút ra một phần từ tổng thể, trích rút; nhú ra (chồi, lá); hút (thuốc); co rút (cơ bắp), v.v.

Cách dùng

抽作为动词使用,根据上下文可表示“取出”、“抽取”、“吸(烟)”、“收缩”、“抽时间”等意思。常构成复合词,如“抽签”、“抽空”、“抽筋”等。

抽 được dùng như động từ, tùy theo ngữ cảnh có thể biểu thị “lấy ra”, “rút thăm”, “hút (thuốc)”, “co rút”, “tranh thủ (thời gian)” v.v. Thường tạo thành từ ghép như “抽签” (rút thăm), “抽空” (tranh thủ), “抽筋” (chuột rút) v.v.

Ví dụ

  • 1 他从口袋里抽出一张纸。 (Anh ấy rút từ trong túi ra một tờ giấy.)
  • 2 我每天抽一包烟。 (Tôi hút một bao thuốc mỗi ngày.)
  • 3 我们抽签决定谁先来。 (Chúng tôi rút thăm để quyết định ai đến trước.)
  • 4 他的腿突然抽筋了。 (Chân anh ấy đột nhiên bị chuột rút.)
  • 5 她抽空去看了医生。 (Cô ấy tranh thủ thời gian đi khám bác sĩ.)
  • 6 这棵树抽出了新芽。 (Cây này đã nhú ra chồi mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome