抽奖
chōu jiǎng
Nghĩa
- rút thăm trúng thưởng
- quay số trúng thưởng
Định nghĩa
一种通过随机抽取方式决定获奖者的活动。
Một hoạt động xác định người trúng thưởng bằng cách rút thăm ngẫu nhiên.
Cách dùng
常用于促销活动、晚会、游戏等场合,参与者有机会获得奖品。
Thường được dùng trong các dịp khuyến mãi, tiệc tùng, trò chơi, người tham gia có cơ hội nhận giải thưởng.
Ví dụ
- 1 公司年会举办抽奖活动,奖品很丰富。 (Công ty tổ chức hoạt động rút thăm trúng thưởng trong tiệc cuối năm, giải thưởng rất phong phú.)
- 2 我抽奖抽中了一台电视。 (Tôi rút thăm trúng được một chiếc tivi.)
- 3 你参加抽奖了吗? (Bạn đã tham gia rút thăm trúng thưởng chưa?)
- 4 这个抽奖活动是免费的,每个人都可以参加。 (Hoạt động rút thăm trúng thưởng này miễn phí, ai cũng có thể tham gia.)
- 5 抽奖结果将在明天公布。 (Kết quả rút thăm sẽ được công bố vào ngày mai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản