抽查
chōu chá
Nghĩa
- kiểm tra xác suất
- kiểm tra ngẫu nhiên
Định nghĩa
从总体中随机选取一部分进行检查或调查。
Lấy ngẫu nhiên một phần từ tổng thể để kiểm tra hoặc điều tra.
Cách dùng
通常用于质量检查、统计调查、管理监督等场合,强调随机性和代表性,而不是全面检查。
Thường dùng trong kiểm tra chất lượng, điều tra thống kê, giám sát quản lý, nhấn mạnh tính ngẫu nhiên và đại diện, chứ không phải kiểm tra toàn bộ.
Ví dụ
- 1 质检部门对这批产品进行了抽查。 (Bộ phận kiểm tra chất lượng đã tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên đối với lô sản phẩm này.)
- 2 这次抽查的结果显示,大部分学生都通过了考试。 (Kết quả kiểm tra ngẫu nhiên lần này cho thấy, phần lớn học sinh đều đã vượt qua kỳ thi.)
- 3 政府每年都会对市场上的食品进行抽查。 (Hàng năm chính phủ đều tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên đối với thực phẩm trên thị trường.)
- 4 为了确保数据准确,我们决定进行抽查。 (Để đảm bảo dữ liệu chính xác, chúng tôi quyết định tiến hành kiểm tra ngẫu nhiên.)
- 5 这个月的工作质量不错,但还需要通过抽查来验证。 (Chất lượng công việc tháng này khá tốt, nhưng vẫn cần thông qua kiểm tra ngẫu nhiên để xác minh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.