Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抽样

抽样

chōu yàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lấy mẫu
  • chọn mẫu

Định nghĩa

从总体中抽取一部分个体进行调查或分析,以推断总体特征的方法。

Phương pháp lấy một phần cá thể từ tổng thể để điều tra hoặc phân tích nhằm suy luận đặc điểm của tổng thể.

Cách dùng

用于统计、调查研究、质量控制等领域,通常指按一定方法(如随机抽样)从总体中选取样本。

Được dùng trong thống kê, điều tra nghiên cứu, kiểm soát chất lượng, v.v. Thường chỉ việc chọn mẫu từ tổng thể theo phương pháp nhất định (như lấy mẫu ngẫu nhiên).

Ví dụ

  • 1 我们采用随机抽样的方法进行调查。 (Chúng tôi sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên để điều tra.)
  • 2 抽样误差是不可避免的。 (Sai số lấy mẫu là không thể tránh khỏi.)
  • 3 这个工厂对产品进行抽样检查。 (Nhà máy này tiến hành kiểm tra mẫu sản phẩm.)
  • 4 抽样调查可以节省人力和物力。 (Điều tra chọn mẫu có thể tiết kiệm nhân lực và vật lực.)
  • 5 研究人员从人群中抽样了1000人作为样本。 (Các nhà nghiên cứu đã lấy mẫu 1000 người từ dân số làm mẫu.)
  • 6 在抽样之前,我们需要明确总体范围。 (Trước khi lấy mẫu, chúng ta cần xác định phạm vi tổng thể.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome