Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 抽签

抽签

chōu qiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • rút thăm
  • bốc thăm

Định nghĩa

抽签是一种通过随机抽取签条(通常写上号码或文字)来决定先后顺序、胜负或命运的行为。

Rút thăm là một hành động quyết định thứ tự, thắng thua hoặc vận mệnh bằng cách rút ngẫu nhiên các thẻ hoặc phiếu có ghi số hoặc chữ.

Cách dùng

常用于公平决定先后顺序、分组、选择等场合,也用于传统宗教或占卜中预测运势。

Thường được dùng trong các tình huống quyết định công bằng thứ tự, chia nhóm, lựa chọn, và cũng được dùng trong tôn giáo truyền thống hoặc bói toán để dự đoán vận mệnh.

Ví dụ

  • 1 我们抽签决定谁先来。(Chúng tôi rút thăm để quyết định ai đến trước.)
  • 2 他抽签抽到了一等奖。(Anh ấy bốc thăm trúng giải nhất.)
  • 3 寺庙里很多人抽签占卜运势。(Trong chùa có nhiều người rút thăm để xem vận mệnh.)
  • 4 抽签结果出来了,你是第一个。(Kết quả rút thăm đã có, bạn là người đầu tiên.)
  • 5 为了公平,我们用抽签的方式分组。(Để công bằng, chúng tôi dùng hình thức bốc thăm để chia nhóm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome