抽象
chōu xiàng
Nghĩa
- trừu tượng
Định nghĩa
抽象是指从具体事物中抽取共同的、本质的属性,而舍弃个别的、非本质的属性。也指不具体的、笼统的、难以理解的。
Trừu tượng là việc rút ra những thuộc tính chung, bản chất từ các sự vật cụ thể, đồng thời loại bỏ những thuộc tính riêng lẻ, không bản chất. Cũng chỉ những thứ không cụ thể, khái quát, khó hiểu.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,如“抽象概念”、“抽象艺术”。也可以用作动词,表示“抽取”或“概括”。在计算机科学中,“抽象”指隐藏复杂性,只暴露必要信息。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như “khái niệm trừu tượng”, “nghệ thuật trừu tượng”. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị “rút ra” hoặc “khái quát”. Trong khoa học máy tính, “trừu tượng hóa” chỉ việc che giấu sự phức tạp, chỉ lộ ra những thông tin cần thiết.
Ví dụ
- 1 这幅画很抽象,很多人看不懂。 (Bức tranh này rất trừu tượng, nhiều người không hiểu được.)
- 2 我们要学会从具体事例中抽象出一般规律。 (Chúng ta cần học cách trừu tượng hóa quy luật chung từ các ví dụ cụ thể.)
- 3 这种抽象的概念很难向小孩子解释。 (Khái niệm trừu tượng kiểu này rất khó giải thích cho trẻ nhỏ.)
- 4 在编程中,抽象是一种重要的设计思想。 (Trong lập trình, trừu tượng hóa là một tư tưởng thiết kế quan trọng.)
- 5 他喜欢比较抽象的艺术作品。 (Anh ấy thích những tác phẩm nghệ thuật mang tính trừu tượng.)
- 6 这个问题太抽象了,我们需要更具体的讨论。 (Vấn đề này quá trừu tượng, chúng ta cần thảo luận cụ thể hơn.)
- 7 抽象思维能力是数学学习的关键。 (Tư duy trừu tượng là chìa khóa trong việc học toán.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.