Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chống (gậy)
  • tì vào

Định nghĩa

用手扶着或支撑着。

to lean on; to support with the hand.

Cách dùng

常用于表示用手扶着某物以支撑身体,如拐杖。

Often used to indicate supporting oneself with something like a cane.

Ví dụ

  • 1 老人着拐杖慢慢走。(The old man walks slowly, leaning on his cane.)
  • 2 着桌子站起来。(He stood up, leaning on the table.)
  • 3 着墙休息。(She rested against the wall.)
  • 4 着锄头喘气。(He gasped for breath, leaning on his hoe.)
  • 5 小孩着父亲的腿。(The child held onto his father's leg.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản