担
dān
Nghĩa
- gánh vác
- đảm nhận
Định nghĩa
担是一个多音字。读 dān 时是动词,表示用肩膀挑东西或承担、负责;读 dàn 时是名词,指担子(挑的东西),也用作重量单位(一担=100市斤=50公斤)。
担 là từ đa âm. Khi đọc là dān, là động từ, chỉ việc gánh vác vật gì bằng vai hoặc đảm nhiệm, chịu trách nhiệm; khi đọc là dàn, là danh từ, chỉ gánh nặng (vật phải gánh), cũng dùng làm đơn vị đo trọng lượng (1 tạ = 100 cân = 50 kg).
Cách dùng
作动词时读 dān,表示用肩挑或承担、负责;作名词或量词时读 dàn,表示担子或重量单位。常见搭配有‘担水’、‘担责任’、‘重担’、‘一担米’等。
Khi là động từ, đọc dān, chỉ việc gánh vác hoặc đảm nhiệm, chịu trách nhiệm; khi là danh từ hoặc lượng từ, đọc dàn, chỉ gánh nặng hoặc đơn vị đo trọng lượng. Các kết hợp thường gặp: 'gánh nước', 'gánh trách nhiệm', 'gánh nặng', 'một tạ gạo'.
Ví dụ
- 1 他担着两桶水从井边走过来。 (Anh ấy gánh hai thùng nước từ bên giếng đi lại.)
- 2 出了问题,我来担。 (Có vấn đề gì, tôi sẽ gánh vác.)
- 3 家庭的重担压得他喘不过气来。 (Gánh nặng gia đình đè nén anh ấy đến mức không thở nổi.)
- 4 他挑着一担柴去集市卖。 (Anh ấy quẩy một gánh củi đi chợ bán.)
- 5 他把担子放在路边休息。 (Anh ấy đặt gánh xuống bên đường để nghỉ ngơi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.