担任
dān rèn
Nghĩa
- đảm nhiệm
- giữ chức
Định nghĩa
担任指对某种职务或工作的承担。
担任 có nghĩa là đảm nhận một chức vụ hoặc công việc nào đó.
Cách dùng
作为动词使用,常接职务、角色等名词,表示承担某种工作或职位。可以说“担任什么职务”、“担任什么角色”。
Được dùng như động từ, thường đi kèm với danh từ chỉ chức vụ, vai trò, biểu thị việc đảm nhận một công việc hoặc chức vụ nào đó. Có thể nói 'đảm nhiệm chức vụ gì', 'đảm nhận vai trò gì'.
Ví dụ
- 1 她担任了公司的经理。 (Cô ấy đã đảm nhiệm chức giám đốc công ty.)
- 2 他在大学担任教授。 (Anh ấy làm giáo sư tại trường đại học.)
- 3 谁将担任这个项目的负责人? (Ai sẽ đảm nhận vai trò người phụ trách dự án này?)
- 4 她一直在担任外交官,经验丰富。 (Cô ấy luôn làm nghề ngoại giao, có nhiều kinh nghiệm.)
- 5 他被任命担任新的职务。 (Anh ấy được bổ nhiệm đảm nhiệm chức vụ mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.