担保
dān bǎo
Nghĩa
- bảo lãnh
- bảo đảm
Định nghĩa
担保是指对某一事项或债务承担责任,保证其履行或实现。
Bảo lãnh là việc chịu trách nhiệm đối với một sự việc hoặc khoản nợ nào đó, đảm bảo nó được thực hiện hoặc hoàn thành.
Cách dùng
常用于法律、金融、日常口语中,表示保证人或保证行为。可作动词和名词。
Thường dùng trong pháp lý, tài chính, khẩu ngữ hàng ngày, biểu thị người bảo lãnh hoặc hành vi bảo lãnh. Có thể làm động từ và danh từ.
Ví dụ
- 1 他为这笔贷款提供了担保。 (Anh ấy đã cung cấp bảo lãnh cho khoản vay này.)
- 2 我担保他一定会按时完成任务。 (Tôi bảo đảm rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
- 3 这份合同需要第三方担保才能生效。 (Hợp đồng này cần có bên thứ ba bảo lãnh mới có hiệu lực.)
- 4 在法律上,担保分为人的担保和物的担保。 (Trong pháp luật, bảo lãnh được chia thành bảo lãnh bằng người và bảo lãnh bằng tài sản.)
- 5 他用自己的房子作为担保向银行借款。 (Anh ấy dùng nhà của mình làm bảo đảm để vay tiền ngân hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.