Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 担子

担子

dàn zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • gánh nặng
  • trách nhiệm

Định nghĩa

担子(dànzi)是一个名词,指扁担上挑的东西,也比喻承担的任务或责任。

"担子" là danh từ chỉ đồ vật được gánh bằng đòn gánh, đồng thời ví như nhiệm vụ hoặc trách nhiệm phải gánh vác.

Cách dùng

这个词既可以用于具体语境,也可以用于比喻。具体指肩挑的货物,比喻指需要承担的责任或压力。常见搭配有“挑担子”和“卸担子”。

Từ này được dùng cả trong ngữ cảnh cụ thể lẫn nghĩa bóng. Theo nghĩa đen, nó chỉ hàng hóa gánh trên vai; theo nghĩa bóng, nó chỉ trách nhiệm hoặc áp lực phải gánh vác. Thường xuất hiện trong các cụm từ như "挑担子" (khiêng gánh) và "卸担子" (đặt gánh xuống).

Ví dụ

  • 1 他挑着担子走在山路上。 (Anh ấy gánh hàng trên vai đi trên đường núi.)
  • 2 这个担子太重了,我一个人扛不动。 (Gánh nặng này quá nặng, một mình tôi không kham nổi.)
  • 3 领导干部要负起责任,不能把担子都推给别人。 (Cán bộ lãnh đạo phải gánh vác trách nhiệm, không thể đùn đẩy mọi việc cho người khác.)
  • 4 他心里有很重的担子。 (Trong lòng anh ấy có gánh nặng rất lớn.)
  • 5 等她孩子考上大学,她的担子就轻了。 (Khi con cô ấy thi đỗ đại học, gánh nặng của cô sẽ nhẹ bớt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản