担当
dān dāng
Nghĩa
- đảm đương
- gánh vác
Định nghĩa
接受并负起责任;承担。也可指勇于承担责任的品质。
Tiếp nhận và chịu trách nhiệm; đảm nhận. Cũng có thể chỉ phẩm chất dám chịu trách nhiệm.
Cách dùng
用作动词时,后面常接“责任”、“任务”、“角色”等名词。也可作名词,表示责任感或担当精神。
Khi dùng như động từ, thường đi kèm với các danh từ như 'trách nhiệm', 'nhiệm vụ', 'vai trò'. Cũng có thể dùng như danh từ để chỉ tinh thần trách nhiệm hoặc sự dám đảm đương.
Ví dụ
- 1 他勇于担当责任。 (Anh ấy dũng cảm gánh vác trách nhiệm.)
- 2 这个任务需要有人来担当。 (Nhiệm vụ này cần có người đảm nhận.)
- 3 作为一名医生,要有担当。 (Là một bác sĩ, phải có tinh thần trách nhiệm.)
- 4 他担当了项目经理的角色。 (Anh ấy đảm nhận vai trò quản lý dự án.)
- 5 我们要培养年轻人的担当精神。 (Chúng ta cần bồi dưỡng tinh thần trách nhiệm cho giới trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản