Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 担心

担心

dān xīn

HSK 3

Nghĩa

  • lo lắng

Định nghĩa

担心是表示心中不安、忧虑、挂念的意思。指对某事或某人感到放心不下。

担心 có nghĩa là cảm thấy bất an, lo lắng, canh cánh trong lòng. Chỉ trạng thái không yên tâm về việc gì đó hoặc ai đó.

Cách dùng

担心通常用作动词,后面可以接宾语或从句,如“担心某事”或“担心会下雨”。也可以用作名词,如“你的担心是多余的”。

担心 thường được dùng như động từ, theo sau có thể là tân ngữ hoặc mệnh đề, ví dụ “担心某事” hoặc “担心会下雨”. Cũng có thể dùng như danh từ, ví dụ “你的担心是多余的”.

Ví dụ

  • 1 我很担心他的健康。 (Tôi rất lo lắng cho sức khỏe của anh ấy.)
  • 2 担心,一切都会好的。 (Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.)
  • 3 担心自己赶不上火车。 (Cô ấy lo mình không kịp chuyến tàu.)
  • 4 父母总是担心孩子的安全。 (Cha mẹ luôn lo lắng cho sự an toàn của con cái.)
  • 5 你没必要为这件事担心。 (Bạn không cần phải lo lắng về chuyện này.)
  • 6 我的担心是多余的。 (Sự lo lắng của tôi là thừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản