担忧
dān yōu
Nghĩa
- lo lắng
- lo âu
Định nghĩa
担忧:担心,忧虑,不放心。
担忧:lo lắng, ưu tư, không yên tâm.
Cách dùng
“担忧”是动词,常用于表示对某事或某人感到担心、忧虑。后面可接宾语,如‘担忧未来’;也可接‘的’构成名词短语,如‘内心的担忧’。
“担忧” là động từ, thường dùng để diễn tả sự lo lắng, băn khoăn về một việc gì đó hoặc ai đó. Sau nó có thể kèm tân ngữ, như '担忧未来' (lo lắng về tương lai); cũng có thể dùng với '的' để tạo thành cụm danh từ, như '内心的担忧' (nỗi lo trong lòng).
Ví dụ
- 1 她很担忧孩子的健康。 (Cô ấy rất lo lắng về sức khỏe của con.)
- 2 不要为过去的事情担忧。 (Đừng lo lắng về những chuyện đã qua.)
- 3 他的脸上露出了担忧的表情。 (Trên khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ lo lắng.)
- 4 我们担忧环境问题会越来越严重。 (Chúng tôi lo ngại rằng vấn đề môi trường sẽ ngày càng nghiêm trọng.)
- 5 对未来的担忧让他夜不能寐。 (Nỗi lo về tương lai khiến anh ấy mất ngủ.)
- 6 她总是担忧自己做得不够好。 (Cô ấy luôn lo sợ mình làm chưa tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản