Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 担负

担负

dān fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • gánh vác
  • đảm nhận

Định nghĩa

承担(责任、任务、费用等)。

Gánh vác (trách nhiệm, nhiệm vụ, chi phí, v.v.).

Cách dùng

这个动词用于表示承担某种责任、任务或费用,宾语常是抽象名词,如“责任”“任务”“费用”。

Động từ này dùng để chỉ việc gánh vác một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc chi phí nào đó. Tân ngữ thường là danh từ trừu tượng như 'trách nhiệm', 'nhiệm vụ', 'chi phí'.

Ví dụ

  • 1 他担负着养家糊口的责任。 (Anh ấy gánh vác trách nhiệm nuôi sống gia đình.)
  • 2 这次任务由我们小组担负。 (Nhiệm vụ lần này do nhóm chúng tôi đảm nhiệm.)
  • 3 所有费用由公司担负。 (Mọi chi phí do công ty chịu.)
  • 4 她担负起教育孩子的重任。 (Cô ấy gánh vác trọng trách giáo dục con cái.)
  • 5 作为领导,他要担负决策失误的后果。 (Là lãnh đạo, anh ta phải chịu hậu quả của quyết định sai lầm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome