Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拆

拆

chāi

HSK 5

Nghĩa

  • tháo dỡ
  • bóc mở

Định nghĩa

拆,动词,指把合在一起的东西分开,或把建筑物等拆除。

Chāi, động từ, chỉ việc tách rời những thứ đang gắn liền với nhau, hoặc phá dỡ công trình kiến trúc v.v.

Cách dùng

拆字常用于:1)拆开物品,如拆信、拆包裹;2)拆卸机器、零件;3)拆除建筑物、构筑物;4)拆散人或事物;5)比喻义如拆台、拆穿等。

Từ "chāi" thường dùng trong các trường hợp: 1) mở vật phẩm, như mở thư, mở bưu kiện; 2) tháo dỡ máy móc, linh kiện; 3) phá dỡ nhà cửa, công trình; 4) chia rẽ người hoặc sự vật; 5) nghĩa bóng như phá đám, vạch trần v.v.

Ví dụ

  • 1 他把礼物拆开了。 (Anh ấy đã mở món quà ra.)
  • 2 工人正在拆除旧楼。 (Công nhân đang phá dỡ tòa nhà cũ.)
  • 3 请把机器拆开修理。 (Xin hãy tháo máy ra để sửa chữa.)
  • 4 别拆散他们。 (Đừng chia rẽ họ.)
  • 5 他拆了东墙补西墙。 (Anh ấy dỡ tường đông vá tường tây, ý nói giải quyết trước mắt nhưng không triệt để.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome