Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拆迁

拆迁

chāi qiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • giải tỏa di dời

Định nghĩa

指因城市规划、土地开发等原因,对原有建筑物进行拆除并迁移居民的过程。

Chỉ quá trình phá dỡ các công trình cũ và di dời cư dân do quy hoạch đô thị, phát triển đất đai, v.v.

Cách dùng

通常用于描述政府或开发商对居民房屋进行拆除并给予补偿、安置的行为。常作主语或宾语,也可作定语。

Thường được dùng để miêu tả hành vi của chính phủ hoặc nhà phát triển bất động sản phá dỡ nhà của cư dân và đền bù, tái định cư. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这个老城区正在进行拆迁。 (Khu phố cổ này đang được giải tỏa.)
  • 2 拆迁补偿款已经发放到户了。 (Tiền đền bù giải tỏa đã được phát đến từng hộ gia đình.)
  • 3 政府公布了新的拆迁政策。 (Chính phủ đã công bố chính sách giải tỏa mới.)
  • 4 很多居民不愿意接受拆迁条件。 (Nhiều cư dân không chấp nhận điều kiện giải tỏa.)
  • 5 拆迁后,他们搬进了新建的安置房。 (Sau khi giải tỏa, họ chuyển vào nhà tái định cư mới xây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản