Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拆除

拆除

chāi chú

HSK 6

Nghĩa

  • tháo dỡ
  • phá dỡ

Định nghĩa

拆除指将建筑物、构筑物或其他物体拆掉并清除。

Phá dỡ nghĩa là tháo dỡ và dọn đi các công trình kiến trúc, kết cấu hoặc vật thể khác.

Cách dùng

用于建筑、设施、物品等的拆除,也可以引申为废除、取消制度等。

Được dùng để chỉ việc phá dỡ các công trình, cơ sở hạ tầng, đồ vật..., cũng có thể được dùng theo nghĩa mở rộng là hủy bỏ, bãi bỏ chế độ, quy định nào đó.

Ví dụ

  • 1 政府决定拆除这座旧楼。 (Chính phủ quyết định phá dỡ tòa nhà cũ này.)
  • 2 工人们正在拆除违章建筑。 (Các công nhân đang tháo dỡ công trình xây dựng trái phép.)
  • 3 这个临时帐篷需要拆除。 (Cái lều tạm này cần được gỡ bỏ.)
  • 4 拆除旧设备后,我们安装了新的机器。 (Sau khi tháo dỡ thiết bị cũ, chúng tôi đã lắp đặt máy móc mới.)
  • 5 这些路障必须立即拆除。 (Những rào chắn này phải được dỡ bỏ ngay lập tức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản