Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拉

拉

lā

HSK 4

Nghĩa

  • kéo
  • kéo đàn

Định nghĩa

用手使物体朝自己方向移动;也指拖长、运输、演奏某些乐器、闲谈等。

Dùng tay làm cho vật thể di chuyển về phía mình; cũng chỉ việc kéo dài, vận chuyển, chơi một số nhạc cụ, tán gẫu, v.v.

Cách dùng

“拉”是一个多义动词。最常见的用法是“用手拉”,表示使物体靠近自己。也可表示“拉长”(如拉面)、“拉货”(运输)、“拉琴”(演奏弦乐器)、“拉话”(聊天)等。注意在越南语中不要与汉字“拉”的越南语读音混淆,越南语中“拉”常用于“腊肠”等词,与中文意思无关。

"拉" là một động từ đa nghĩa. Cách dùng phổ biến nhất là "dùng tay kéo", biểu thị làm vật thể lại gần mình. Cũng có thể biểu thị "kéo dài" (như kéo sợi mì), "chở hàng" (vận chuyển), "kéo đàn" (chơi nhạc cụ dây), "tán gẫu" (trò chuyện), v.v. Lưu ý không nhầm lẫn với âm Hán Việt của chữ "拉" trong tiếng Việt; trong tiếng Việt "lạp" thường dùng trong từ "lạp xưởng" (xúc xích), không liên quan đến nghĩa tiếng Trung.

Ví dụ

  • 1 他拉了我的手一下。 (Anh ấy kéo tay tôi một cái.)
  • 2 把椅子拉过来。 (Kéo cái ghế lại đây.)
  • 3 他正在拉小提琴。 (Anh ấy đang chơi đàn vĩ cầm.)
  • 4 这辆车用来拉货。 (Chiếc xe này dùng để chở hàng.)
  • 5 昨天我和朋友拉了一会儿家常。 (Hôm qua tôi và bạn bè tán gẫu một lát.)
  • 6 拉面是中国的特色美食。 (Mì kéo là món ăn đặc sắc của Trung Quốc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome