拉动
lā dòng
Nghĩa
- thúc đẩy
- kéo
Định nghĩa
拉动指通过外力使物体移动,也常用来比喻通过某种措施促进经济、需求等增长。
Kéo là làm cho vật thể di chuyển bằng lực bên ngoài; cũng thường dùng để ví von việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhu cầu, v.v. qua các biện pháp nào đó.
Cách dùng
拉动常用于具体动作,如拉动绳子、拉动车门;也常用于抽象意义,如拉动内需、拉动经济增长。后面常接结果或目标。
拉动 thường dùng cho hành động cụ thể, như kéo dây, kéo cửa xe; cũng thường dùng theo nghĩa trừu tượng, như kích cầu nội địa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Sau nó thường là kết quả hoặc mục tiêu.
Ví dụ
- 1 他用力拉动绳子,把箱子拉了上来。 (Anh ấy dùng sức kéo sợi dây, kéo cái hộp lên.)
- 2 请拉动门把手,门就开了。 (Xin hãy kéo tay nắm cửa, cửa sẽ mở.)
- 3 政府通过减税来拉动消费。 (Chính phủ giảm thuế để thúc đẩy tiêu dùng.)
- 4 出口是拉动经济增长的重要引擎。 (Xuất khẩu là động cơ quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- 5 这次促销活动拉动了店内的人气。 (Đợt khuyến mãi này đã kéo theo sự đông đúc trong cửa hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.