拉拢
lā lǒng
Nghĩa
- lôi kéo
- mua chuộc
Định nghĩa
用手段使别人靠拢到自己方面来。
Dùng thủ đoạn khiến người khác đứng về phía mình.
Cách dùng
“拉拢”常用于贬义,指通过利益、关系等手段使他人支持自己或加入自己的阵营。
“拉拢” thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ việc dùng lợi ích, quan hệ,... để khiến người khác ủng hộ mình hoặc gia nhập phe mình.
Ví dụ
- 1 他试图拉拢几个同事支持他的计划。(Anh ta cố lôi kéo vài đồng nghiệp ủng hộ kế hoạch của mình.)
- 2 这个政客经常用金钱拉拢选民。(Chính trị gia này thường dùng tiền bạc để lôi kéo cử tri.)
- 3 敌人想拉拢他做内应,但他拒绝了。(Kẻ địch muốn lôi kéo anh ta làm nội ứng, nhưng anh ta từ chối.)
- 4 不要被他的甜言蜜语拉拢过去。(Đừng bị lời ngon tiếng ngọt của anh ta lôi kéo qua.)
- 5 他们试图拉拢第三方势力来对付我们。(Họ cố gắng lôi kéo thế lực thứ ba để chống lại chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản