拉链
lā liàn
Nghĩa
- khóa kéo
- phéc-mơ-tuya
Định nghĩa
拉链是一种用于连接两块布料或其他柔软材料的部件,由两排互锁的齿和一个滑动的拉头组成,通过拉动拉头实现开合。
Khóa kéo là một bộ phận dùng để nối hai mảnh vải hoặc vật liệu mềm khác, gồm hai hàng răng khớp nhau và một đầu kéo trượt, khi kéo đầu kéo thì đóng/mở.
Cách dùng
拉链常用于衣物、裤子、裙子、外套、包袋、帐篷等物品的开口处,用来方便地打开和关闭。使用时通常说“拉上拉链”和“拉开拉链”。
Khóa kéo thường được dùng ở cửa mở của quần áo, quần, váy, áo khoác, túi xách, lều v.v., để mở và đóng một cách tiện lợi. Khi dùng, thường nói “kéo khóa lên” và “kéo khóa xuống”.
Ví dụ
- 1 我的裤子拉链坏了,需要换一条新的。 (Khóa kéo quần của tôi bị hỏng, cần thay một cái mới.)
- 2 请把书包的拉链拉好,免得东西掉出来。 (Hãy kéo khóa túi sách lại cho kín, kẻo đồ vật rơi ra.)
- 3 这件外套的拉链是金属的,很耐用。 (Khóa kéo của chiếc áo khoác này bằng kim loại, rất bền.)
- 4 她拉链卡住了,怎么也拉不开。 (Cô ấy bị kẹt khóa kéo, kéo mãi không mở ra được.)
- 5 在飞机上,我的行李箱拉链被安检人员拉开了。 (Trên máy bay, khóa kéo vali của tôi bị nhân viên an ninh kéo mở ra.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản