Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拌

拌

bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • trộn (thức ăn)

Định nghĩa

拌的意思是搅和、混合,使不同的食材或材料均匀地结合在一起。

拌 có nghĩa là khuấy trộn, trộn lẫn, làm cho các nguyên liệu hoặc vật liệu khác nhau kết hợp đều với nhau.

Cách dùng

“拌”通常用于烹饪中,指把食材、调料等混合均匀,也可以用于比喻,如“拌嘴”表示争吵。

“拌” thường được dùng trong nấu ăn, chỉ việc trộn đều nguyên liệu, gia vị, v.v., cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như “拌嘴” nghĩa là cãi nhau.

Ví dụ

  • 1 凉拌黄瓜是一道简单的家常菜。 (Dưa chuột trộn là một món ăn gia đình đơn giản.)
  • 2 吃面的时候,我喜欢把调料拌在面里。 (Khi ăn mì, tôi thích trộn gia vị vào mì.)
  • 3 做饺子馅需要把肉和菜拌均匀。 (Làm nhân bánh chẻo cần trộn đều thịt và rau.)
  • 4 两个人拌了几句嘴,很快就和好了。 (Hai người cãi nhau vài câu, rất nhanh đã làm hòa.)
  • 5 把沙拉酱倒进去,然后拌一拌就可以吃了。 (Đổ sốt salad vào, sau đó trộn đều là có thể ăn được.)
  • 6 这杯咖啡没有拌开,糖都沉在底下了。 (Ly cà phê này chưa được khuấy đều, đường đều lắng xuống đáy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome