拍
pāi
Nghĩa
- chụp (ảnh)
- quay (phim)
- vỗ
Định nghĩa
用手掌或扁平物体轻轻击打;也指拍摄(照片、电影等)或用照相机、摄像机记录影像。
Dùng lòng bàn tay hoặc vật phẳng đánh nhẹ; cũng chỉ việc chụp ảnh, quay phim hoặc ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh, máy quay.
Cách dùng
拍 作动词时,可表示用手掌拍打,如拍手、拍球;也可表示拍摄,如拍照、拍电影;还可表示发送电报(拍电报)。在音乐中,拍子表示节奏的单位。
拍 là động từ, có thể biểu thị hành động vỗ bằng lòng bàn tay, như vỗ tay, đập bóng; cũng có thể biểu thị việc chụp ảnh, quay phim, như chụp ảnh, quay phim; còn có thể biểu thị gửi điện báo (拍电报). Trong âm nhạc, 拍子 biểu thị đơn vị của nhịp điệu.
Ví dụ
- 1 他轻轻地拍了拍我的肩膀。 (Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi.)
- 2 我们昨天去公园拍了很多照片。 (Hôm qua chúng tôi đến công viên chụp rất nhiều ảnh.)
- 3 这部电影是在上海拍的。 (Bộ phim này được quay tại Thượng Hải.)
- 4 孩子们在操场上拍球。 (Bọn trẻ đang đập bóng trên sân chơi.)
- 5 请帮我拍一张照片,好吗? (Làm ơn chụp giúp tôi một tấm ảnh, được không?)
- 6 他正在拍一部新电影。 (Anh ấy đang quay một bộ phim mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.