Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拍卖

拍卖

pāi mài

HSK 7–9

Nghĩa

  • đấu giá
  • bán đấu giá

Định nghĩa

拍卖是一种公开竞价的买卖方式,由拍卖行或卖方主持,出价最高者获得物品。

Đấu giá là hình thức mua bán theo kiểu đấu thầu công khai, do nhà đấu giá hoặc bên bán chủ trì, người trả giá cao nhất sẽ giành được món hàng.

Cách dùng

拍卖常用于艺术品、房地产、二手物品等的交易。可作动词或名词。

Đấu giá thường được dùng trong giao dịch nghệ thuật, bất động sản, đồ cũ... Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这幅画将在明天拍卖。 (Bức tranh này sẽ được đấu giá vào ngày mai.)
  • 2 拍卖会吸引了很多人。 (Buổi đấu giá thu hút rất nhiều người.)
  • 3 拍卖了自己的旧汽车。 (Anh ấy đã đấu giá chiếc xe cũ của mình.)
  • 4 这个古董在拍卖会上以高价成交。 (Món đồ cổ này đã được bán với giá cao trong buổi đấu giá.)
  • 5 网上拍卖越来越流行。 (Đấu giá trực tuyến ngày càng phổ biến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản