拍卖
pāi mài
Nghĩa
- đấu giá
- bán đấu giá
Định nghĩa
拍卖是一种公开竞价的买卖方式,由拍卖行或卖方主持,出价最高者获得物品。
Đấu giá là hình thức mua bán theo kiểu đấu thầu công khai, do nhà đấu giá hoặc bên bán chủ trì, người trả giá cao nhất sẽ giành được món hàng.
Cách dùng
拍卖常用于艺术品、房地产、二手物品等的交易。可作动词或名词。
Đấu giá thường được dùng trong giao dịch nghệ thuật, bất động sản, đồ cũ... Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 这幅画将在明天拍卖。 (Bức tranh này sẽ được đấu giá vào ngày mai.)
- 2 拍卖会吸引了很多人。 (Buổi đấu giá thu hút rất nhiều người.)
- 3 他拍卖了自己的旧汽车。 (Anh ấy đã đấu giá chiếc xe cũ của mình.)
- 4 这个古董在拍卖会上以高价成交。 (Món đồ cổ này đã được bán với giá cao trong buổi đấu giá.)
- 5 网上拍卖越来越流行。 (Đấu giá trực tuyến ngày càng phổ biến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản