Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拍板

拍板

pāi bǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chốt quyết định
  • có tiếng nói cuối cùng

Định nghĩa

做出最终决定;指主管者或负责人对某个事项作出最后的决断。

Đưa ra quyết định cuối cùng; chỉ người phụ trách hoặc người đứng đầu đưa ra phán quyết cuối cùng về một vấn đề nào đó.

Cách dùng

这个词语常用于商业、政治或日常讨论中,表示由有决策权的人最终拍板决定。也可指在拍摄电影时使用的打板,但常见含义为“做决定”。

Từ này thường dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc thảo luận hàng ngày, chỉ việc người có quyền quyết định đưa ra quyết định cuối cùng. Cũng có thể chỉ tấm bảng trong quay phim, nhưng nghĩa phổ biến là 'quyết định'.

Ví dụ

  • 1 这件事需要老板亲自拍板才行。 (Việc này cần sếp trực tiếp quyết định mới được.)
  • 2 经过讨论,董事会最终拍板通过了新方案。 (Sau khi thảo luận, hội đồng quản trị cuối cùng đã quyết định thông qua phương án mới.)
  • 3 项目能不能启动,就等领导拍板了。 (Dự án có thể khởi động hay không, chỉ chờ lãnh đạo quyết định.)
  • 4 你别再犹豫了,赶紧拍板吧! (Bạn đừng do dự nữa, mau quyết định đi!)
  • 5 在会议上,总经理拍板决定了下一步的营销策略。 (Tại cuộc họp, tổng giám đốc đã quyết định chiến lược tiếp thị tiếp theo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome