拍照
pāi zhào
Nghĩa
- chụp ảnh
Định nghĩa
用相机或手机等设备记录影像。
Dùng máy ảnh hoặc điện thoại để ghi lại hình ảnh.
Cách dùng
动词,通常指用相机、手机等拍摄照片。可以单独使用,也可以接宾语,如“拍照留念”。
Động từ, thường chỉ việc dùng máy ảnh, điện thoại để chụp ảnh. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, như "chụp ảnh lưu niệm".
Ví dụ
- 1 我们在公园里拍照。(Chúng tôi chụp ảnh trong công viên.)
- 2 拍照时请关闭闪光灯。(Khi chụp ảnh, xin hãy tắt đèn flash.)
- 3 他正在给孩子们拍照。(Anh ấy đang chụp ảnh cho bọn trẻ.)
- 4 这里禁止拍照。(Ở đây cấm chụp ảnh.)
- 5 我拍照技术不好,请你来拍吧。(Kỹ thuật chụp ảnh của tôi không tốt, bạn chụp giúp nhé.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản