拐
guǎi
Nghĩa
- rẽ
- bắt cóc
- gậy chống
Định nghĩa
拐是多义字:①转弯,改变方向;②拐骗,用欺骗手段弄走人或财物;③拐杖;④拐角,角落;⑤腿脚不便,瘸。
Từ "拐" là từ đa nghĩa: ① rẽ, đổi hướng; ② lừa, bắt cóc bằng thủ đoạn lừa dối để lấy người hoặc tài sản; ③ gậy chống; ④ góc, xó; ⑤ chân không tiện, khập khiễng.
Cách dùng
“拐”用作动词时可表示转弯(如“左拐”)或拐骗(如“拐卖”)。用作名词时表示拐杖或拐角(如“拐角”)。口语中常用“一瘸一拐”形容走路的姿态。具体含义需根据上下文判断。
"拐" khi dùng làm động từ có thể biểu thị rẽ (như "rẽ trái") hoặc lừa bắt (như "buôn bán người"). Khi dùng làm danh từ biểu thị gậy chống hoặc góc (như "góc"). Trong khẩu ngữ thường dùng "khập khiễng" để miêu tả dáng đi. Ý nghĩa cụ thể cần xét theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 往前走,然后在第二个路口往左拐。 (Đi thẳng, sau đó rẽ trái ở ngã tư thứ hai.)
- 2 他走路一瘸一拐的,好像腿受伤了。 (Anh ấy đi khập khiễng, có vẻ như bị thương ở chân.)
- 3 那个人专门拐骗小孩,要小心。 (Kẻ đó chuyên lừa trẻ con, phải cẩn thận.)
- 4 老人拄着拐慢慢地走。 (Ông cụ chống gậy đi chậm rãi.)
- 5 这个商店就在拐角处。 (Cửa hàng này ngay ở góc đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.