Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

guǎi

HSK 6

Nghĩa

  • rẽ
  • bắt cóc
  • gậy chống

Định nghĩa

改变方向;转弯;欺骗;拐骗;瘸腿;拐杖

Turn; change direction; deceive; kidnap; limp; crutch

Cách dùng

多义词,根据语境不同,可表示转向、欺骗、骗、跛行或使用的杖。

A polysemous word, depending on context, can indicate turning, deceiving, kidnapping, limping, or a walking stick.

Ví dụ

  • 1 前方路口请向左。 (Please turn left at the intersection ahead.)
  • 2 他走路一的,好像腿受伤了。 (He walks with a limp, as if his leg is injured.)
  • 3 老人拄着杖慢慢走。 (The old man slowly walks with a crutch.)
  • 4 那个坏人走了小孩。 (That villain kidnapped the child.)
  • 5 别被他了,他的承诺不可信。 (Don't be deceived by him; his promises are unreliable.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản