Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拐杖

拐杖

guǎi zhàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • gậy chống
  • nạng

Định nghĩa

拐杖是一种辅助行走的器具,通常由木、竹、金属等材料制成,供老年人或行动不便的人使用。

Gậy chống là một dụng cụ hỗ trợ việc đi lại, thường được làm từ gỗ, tre, kim loại, dùng cho người già hoặc người đi lại khó khăn.

Cách dùng

拐杖常用于指代支撑身体、帮助行走的工具。在口语和书面语中都很常用。有时也用来比喻依靠或支持的人或事物。

Gậy chống thường được dùng để chỉ công cụ chống đỡ cơ thể, giúp di chuyển. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Đôi khi cũng được dùng để ví về người hoặc sự vật làm chỗ dựa, hỗ trợ.

Ví dụ

  • 1 爷爷年纪大了,走路需要拄拐杖。 (Ông nội già rồi, đi lại cần chống gậy.)
  • 2 他受伤后,用拐杖慢慢行走。 (Sau khi bị thương, anh ấy dùng gậy chống để đi lại chậm rãi.)
  • 3 这根拐杖是木头做的,很结实。 (Cây gậy này làm bằng gỗ, rất chắc chắn.)
  • 4 奶奶把拐杖放在门边。 (Bà để cây gậy ở cạnh cửa.)
  • 5 登山时,拐杖可以帮助保持平衡。 (Khi leo núi, gậy chống có thể giúp giữ thăng bằng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản