拒绝
jù jué
Nghĩa
- từ chối
Định nghĩa
拒绝是表示不接受、不同意或不愿意做某事。用行动或语言表示不愿意接受。
Từ chối là biểu thị không tiếp nhận, không đồng ý hoặc không muốn làm việc gì đó. Dùng hành động hoặc lời nói để biểu thị không muốn tiếp nhận.
Cách dùng
用于表示不接受邀请、要求、帮助、建议等。可以用于正式或非正式场合。后面可以接名词、动词短语或句子。常见结构:拒绝 + 名词/动词短语;拒绝 + 做某事;被拒绝。
Được dùng để biểu thị không tiếp nhận lời mời, yêu cầu, sự giúp đỡ, đề nghị, v.v. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Sau "拒绝" có thể là danh từ, cụm động từ hoặc câu. Cấu trúc thường gặp: 拒绝 + danh từ/cụm động từ; 拒绝 + làm việc gì đó; bị từ chối.
Ví dụ
- 1 他拒绝了我们的邀请。 (Anh ấy đã từ chối lời mời của chúng tôi.)
- 2 她拒绝回答这个问题。 (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi này.)
- 3 公司拒绝了他的辞职申请。 (Công ty đã từ chối đơn xin nghỉ việc của anh ta.)
- 4 我拒绝接受这个决定。 (Tôi từ chối chấp nhận quyết định này.)
- 5 请不要拒绝我的好意。 (Xin đừng từ chối ý tốt của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản