拓宽
tuò kuān
Nghĩa
- mở rộng
- nới rộng
Định nghĩa
开拓使宽广;扩大范围。
Khai phá làm cho rộng ra; mở rộng phạm vi.
Cách dùng
常用作动词,宾语可以是具体事物(如道路、场地)或抽象事物(如视野、思路、市场、渠道等)。
Thường dùng làm động từ, tân ngữ có thể là sự vật cụ thể (như đường sá, khu đất) hoặc sự vật trừu tượng (như tầm nhìn, ý tưởng, thị trường, kênh phân phối, v.v.).
Ví dụ
- 1 拓宽道路可以缓解交通拥堵。 (Việc mở rộng đường có thể giảm bớt ùn tắc giao thông.)
- 2 多读书可以拓宽我们的视野。 (Đọc nhiều sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.)
- 3 公司正在努力拓宽海外市场。 (Công ty đang cố gắng mở rộng thị trường nước ngoài.)
- 4 我们需要拓宽思路,寻找新的解决方案。 (Chúng ta cần mở rộng ý tưởng, tìm kiếm giải pháp mới.)
- 5 拓宽这条小路的工程下个月开始。 (Công trình mở rộng con đường nhỏ này sẽ bắt đầu vào tháng sau.)
- 6 参加各种活动有助于拓宽人际关系。 (Tham gia các hoạt động khác nhau giúp mở rộng các mối quan hệ xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.