Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拓展

拓展

tuò zhǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mở rộng
  • phát triển

Định nghĩa

扩大、发展(范围、业务、视野等)。

Mở rộng, phát triển (phạm vi, công việc, tầm nhìn, v.v.).

Cách dùng

动词,常用于表示在原有基础上扩大范围或增加内容,如拓展业务、拓展市场、拓展视野等。也可用于抽象事物,如拓展思维。

Động từ, thường dùng để chỉ việc mở rộng phạm vi hoặc tăng thêm nội dung trên cơ sở hiện có, như mở rộng công việc kinh doanh, mở rộng thị trường, mở rộng tầm nhìn, v.v. Cũng có thể dùng cho những sự vật trừu tượng, như mở rộng tư duy.

Ví dụ

  • 1 公司正在拓展海外市场。 (Công ty đang mở rộng thị trường nước ngoài.)
  • 2 读书可以拓展我们的视野。 (Đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.)
  • 3 我们需要拓展新的业务领域。 (Chúng ta cần phát triển lĩnh vực kinh doanh mới.)
  • 4 这个课程帮助学生们拓展思维能力。 (Khóa học này giúp học sinh mở rộng tư duy.)
  • 5 他们计划拓展产品线,以吸引更多客户。 (Họ dự định mở rộng dòng sản phẩm để thu hút thêm nhiều khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản