拔
bá
Nghĩa
- nhổ
- rút ra
Định nghĩa
拔:动词,指把固定或隐藏在物体中的东西用力往外拉、抽出,如拔草、拔牙;也指从人群中选拔、提升人才;还可表示超出、高出,如“出类拔萃”。
拔:động từ, chỉ việc dùng sức kéo hoặc rút ra thứ gì đó đang cố định hoặc ẩn trong vật thể, như nhổ cỏ, nhổ răng; cũng chỉ việc tuyển chọn, đề bạt nhân tài từ đám đông; còn biểu thị vượt trội, cao hơn, như 'xuất loại bạt tụy' (vượt xa người thường).
Cách dùng
常用于表示把物体从原来位置用力拉出,例如“拔草”、“拔刀”。也可用于人才选拔,如“提拔”。还可以表示“超出、胜过”,比如“出类拔萃”。在口语中,还常用于“拔凉”表示很凉,但那是方言用法。
Thường dùng để diễn tả việc dùng lực kéo vật ra khỏi vị trí ban đầu, ví dụ 'nhổ cỏ', 'rút kiếm'. Cũng dùng trong việc tuyển chọn nhân tài, như 'đề bạt'. Còn có thể biểu thị 'vượt trội, hơn hẳn', ví dụ 'xuất loại bạt tụy' (nổi trội hơn người). Trong khẩu ngữ, còn dùng trong 'bá liáng' nghĩa là rất lạnh, nhưng đó là cách dùng địa phương.
Ví dụ
- 1 春天到了,农民在田里拔草。 (Mùa xuân đến, nông dân đang nhổ cỏ ngoài đồng.)
- 2 我的一颗牙疼得厉害,医生决定把它拔掉。 (Một cái răng của tôi đau dữ dội, bác sĩ quyết định nhổ nó đi.)
- 3 他拔出手枪,对准了敌人。 (Anh ta rút súng lục ra, chĩa vào kẻ địch.)
- 4 王经理因为工作出色,被提拔为副总经理。 (Giám đốc Vương vì làm việc xuất sắc, đã được đề bạt làm phó tổng giám đốc.)
- 5 她的才华在比赛中脱颖而出,真是出类拔萃。 (Tài năng của cô ấy nổi bật trong cuộc thi, thật là hơn người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.