Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拖延

拖延

tuō yán

HSK 6

Nghĩa

  • trì hoãn
  • kéo dài

Định nghĩa

拖延指推迟或延长做某事的时间,通常带有贬义,表示行动缓慢或不及时。

Trì hoãn là việc lùi lại hoặc kéo dài thời gian làm một việc gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự chậm trễ hoặc không kịp thời.

Cách dùng

拖延是动词,常与时间名词搭配,如'拖延时间',也可以接宾语,表示推迟做某事。常用于口语和书面语,表达一种消极的行为。

Trì hoãn là động từ, thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian như '拖延时间' (trì hoãn thời gian), cũng có thể mang tân ngữ, biểu thị việc lùi lại việc làm gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, thể hiện hành vi tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他做事总是拖延,很多任务都不能按时完成。 (Anh ấy làm việc gì cũng trì hoãn, nhiều nhiệm vụ đều không hoàn thành đúng hạn.)
  • 2 别再拖延了,我们马上要交报告了。 (Đừng trì hoãn nữa, chúng ta sắp nộp báo cáo rồi.)
  • 3 拖延症是现代人常见的问题。 (Bệnh trì hoãn là vấn đề phổ biến của người hiện đại.)
  • 4 他因为拖延付房租,被房东警告了。 (Anh ấy vì trì hoãn trả tiền thuê nhà nên bị chủ nhà cảnh cáo.)
  • 5 为了拖延时间,他故意提出很多问题。 (Để trì hoãn thời gian, anh ấy cố tình đặt ra nhiều câu hỏi.)
  • 6 这个问题不能再拖延了,必须尽快解决。 (Vấn đề này không thể trì hoãn thêm nữa, phải giải quyết nhanh chóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản