Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拖欠

拖欠

tuō qiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nợ đọng
  • chậm trả

Định nghĩa

指欠下别人的钱或东西,长时间不还,拖延支付。

Nợ tiền hoặc đồ của người khác, lâu không trả, chây ì.

Cách dùng

用于描述欠债、欠款不按时支付并且拖延的情况。常说“拖欠工资”“拖欠货款”等。

Dùng để miêu tả tình trạng thiếu nợ, không trả đúng hạn và kéo dài. Thường nói 'nợ lương', 'nợ tiền hàng', v.v.

Ví dụ

  • 1 公司拖欠员工工资已经三个月了。(Công ty đã nợ lương nhân viên ba tháng rồi.)
  • 2 他因为拖欠货款被供应商起诉了。(Anh ta bị nhà cung cấp kiện vì nợ tiền hàng dây dưa.)
  • 3 政府正在采取措施解决拖欠农民工工资的问题。(Chính phủ đang thực hiện các biện pháp giải quyết vấn đề nợ lương công nhân nông thôn.)
  • 4 拖欠的房租到现在还没还清。(Tiền thuê nhà mà anh ta nợ đến giờ vẫn chưa trả xong.)
  • 5 请不要拖欠电话费,否则会被停机。(Xin đừng nợ tiền điện thoại, nếu không sẽ bị cắt dịch vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản