Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拖累

拖累

tuō lěi

HSK 7–9

Nghĩa

  • liên lụy
  • làm vướng bận

Định nghĩa

拖累指因牵累而使别人或自己受到损害,或成为别人的负担。

拖累 có nghĩa là do bị vướng bận hoặc liên lụy mà làm tổn hại đến người khác hoặc bản thân, hoặc trở thành gánh nặng cho người khác.

Cách dùng

“拖累”常用于表示某人或某事给他人带来麻烦、负担或负面影响。后面可以接人、团体或事物。例如:拖累家人、拖累公司、拖累经济。

“拖累” thường được dùng để diễn tả ai đó hoặc việc gì đó gây rắc rối, gánh nặng hoặc ảnh hưởng tiêu cực cho người khác. Sau từ này có thể là người, tập thể hoặc sự vật. Ví dụ: 拖累家人 (làm lụy gia đình), 拖累公司 (kìm hãm công ty), 拖累经济 (đè nặng nền kinh tế).

Ví dụ

  • 1 他因为赌博欠债,拖累了整个家庭。(Anh ta vì cờ bạc nợ nần mà làm lụy cả gia đình.)
  • 2 这项决策失误拖累了公司的发展。(Sai lầm trong quyết định này đã kìm hãm sự phát triển của công ty.)
  • 3 长期生病拖累了他的工作和生活。(Bệnh tật kéo dài đã đè nặng lên công việc và cuộc sống của anh ấy.)
  • 4 我们不应该让过去的失败拖累现在的进步。(Chúng ta không nên để những thất bại trong quá khứ kìm hãm sự tiến bộ hiện tại.)
  • 5 她害怕自己会成为孩子的拖累。(Cô ấy sợ mình sẽ trở thành gánh nặng cho con cái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome