Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拘束

拘束

jū shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • gò bó
  • ngượng ngập

Định nghĩa

表示受到限制或约束,不自由;也指言行举止显得拘谨、不自然。

Chỉ việc bị hạn chế hoặc ràng buộc, không tự do; cũng chỉ hành vi cử chỉ có vẻ gò bó, không tự nhiên.

Cách dùng

拘束既可用作动词,表示‘约束、限制’,也可用作形容词,表示‘拘谨、不自然’。常用于描述人因环境、规矩或心理因素而感到不自在,也可以指规则、制度对人的自由加以限制。在口语中常与‘不要’搭配,礼貌地让对方放松。

Từ '拘束' vừa có thể dùng làm động từ, biểu thị 'ràng buộc, hạn chế', vừa có thể dùng làm tính từ, biểu thị 'gò bó, không tự nhiên'. Thường được dùng để mô tả sự không thoải mái của con người do môi trường, quy tắc hoặc tâm lý, cũng có thể chỉ quy tắc, chế độ hạn chế quyền tự do của con người. Trong khẩu ngữ, thường kết hợp với '不要' để lịch sự yêu cầu đối phương thư giãn.

Ví dụ

  • 1 他说话很拘束,不敢看对方的眼睛。 (Anh ấy nói chuyện rất gò bó, không dám nhìn vào mắt người đối diện.)
  • 2 不要太拘束,把这里当成自己家。 (Đừng quá câu thúc, hãy coi nơi đây như nhà của mình.)
  • 3 这个规定拘束了大家的行为。 (Quy định này ràng buộc hành vi của mọi người.)
  • 4 初次见面,她显得有些拘束。 (Lần đầu gặp mặt, cô ấy có vẻ e dè.)
  • 5 工作上的条条框框让人很拘束。 (Những quy định cứng nhắc trong công việc khiến người ta cảm thấy gò bó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản