Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拘留

拘留

jū liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • tạm giam
  • câu lưu

Định nghĩa

拘留是指公安机关或人民法院对违法犯罪嫌疑人采取的强制性羁押措施,包括行政拘留和刑事拘留。

Giam giữ là biện pháp cưỡng chế tạm thời do cơ quan công an hoặc tòa án nhân dân áp dụng đối với người vi phạm pháp luật hoặc người có hành vi phạm tội bị tình nghi, bao gồm giam giữ hành chính và giam giữ hình sự.

Cách dùng

拘留”常用于法律领域,指暂时限制人身自由。行政拘留是行政处罚,刑事拘留是刑事诉讼中的强制措施。

“Giam giữ” thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, chỉ việc hạn chế tự do thân thể tạm thời. Giam giữ hành chính là hình phạt hành chính, giam giữ hình sự là biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự.

Ví dụ

  • 1 他因酒后驾车被行政拘留了五天。 (Anh ta bị giam giữ hành chính năm ngày vì lái xe sau khi uống rượu.)
  • 2 警方对犯罪嫌疑人依法实施刑事拘留。 (Cảnh sát đã thực hiện giam giữ hình sự đối với nghi phạm theo pháp luật.)
  • 3 拘留期限届满后,公安机关应当立即释放当事人。 (Sau khi hết hạn giam giữ, cơ quan công an phải trả tự do ngay cho người liên quan.)
  • 4 法官在判决书中提到,被告的拘留时间可以折抵刑期。 (Trong bản án, thẩm phán nêu rằng thời gian giam giữ của bị cáo có thể được khấu trừ vào thời hạn tù.)
  • 5 拘留所的环境必须符合国家规定的标准。 (Môi trường của trại giam giữ phải đáp ứng tiêu chuẩn do nhà nước quy định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản