Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拙劣

拙劣

zhuō liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • vụng về
  • kém cỏi

Định nghĩa

形容技术、能力、表现等低下,不高明。

Hình dung kỹ thuật, năng lực, biểu hiện v.v. thấp kém, không cao minh.

Cách dùng

通常用来评价人的技能、作品、行为或结果,带有贬义。可用于口语和书面语。

Thường dùng để đánh giá kỹ năng, tác phẩm, hành vi hoặc kết quả của con người, mang nghĩa tiêu cực. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他的演技十分拙劣,观众都看不下去。 (Diễn xuất của anh ấy rất vụng về, khán giả đều không xem nổi.)
  • 2 这篇作文的模仿痕迹太拙劣了,一眼就能看出来。 (Bài văn này có dấu vết bắt chước quá lộ liễu, nhìn một cái là nhận ra.)
  • 3 骗子用拙劣的手段行骗,很快就被识破了。 (Kẻ lừa đảo dùng thủ đoạn tồi tệ để lừa gạt, nhanh chóng bị vạch trần.)
  • 4 虽然他的画技有些拙劣,但态度非常认真。 (Mặc dù kỹ thuật vẽ của anh ấy hơi vụng về, nhưng thái độ rất nghiêm túc.)
  • 5 这种拙劣的借口无法让人信服。 (Cái cớ tồi tệ này không thể khiến người ta tin phục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản