Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招

招

zhāo

HSK 6

Nghĩa

  • vẫy gọi
  • chiêu mộ
  • chiêu (thủ đoạn)

Định nghĩa

招是一个多义词,主要表示用动作或方式引来、聚集人或事物,也指承认罪行,或一种计策、手段。

招 là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị việc dùng hành động hoặc cách thức để thu hút, tập hợp người hoặc sự vật, cũng chỉ việc thú nhận tội, hoặc một mưu kế, thủ đoạn.

Cách dùng

招可以作为动词或名词。作为动词时,常用于“招人”(招聘人员)、“招引”(吸引)、“招供”(承认罪行)、“招来”(导致,引来)等。作为名词时,指“办法”或“计谋”,如“绝招”、“高招”。

招 có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường dùng trong “招人” (chiêu mộ nhân viên), “招引” (thu hút), “招供” (thú tội), “招来” (dẫn đến, gây ra) v.v. Khi là danh từ, chỉ “biện pháp” hoặc “mưu kế”, như “绝招” (tuyệt chiêu), “高招” (cao chiêu).

Ví dụ

  • 1 公司正在招一名新的会计。 (Công ty đang chiêu mộ một kế toán mới.)
  • 2 他的行为招来了很多批评。 (Hành vi của anh ấy đã gây ra nhiều lời chỉ trích.)
  • 3 在警察的追问下,他终于招了。 (Dưới sự tra hỏi của cảnh sát, cuối cùng anh ta đã thú nhận.)
  • 4 她使出了一个绝招,成功解决了问题。 (Cô ấy đã dùng một tuyệt chiêu, giải quyết vấn đề thành công.)
  • 5 这朵花很能招蜜蜂。 (Loài hoa này rất thu hút ong.)
  • 6 你有什么高招可以快速学习中文吗? (Bạn có cao chiêu gì để học tiếng Trung nhanh không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome