Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招商

招商

zhāo shāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kêu gọi đầu tư
  • xúc tiến đầu tư

Định nghĩa

招商是指通过宣传、优惠政策等方式吸引外部投资者或商家来本地投资、经营的活动。

Thu hút đầu tư là hoạt động thông qua quảng bá, các chính sách ưu đãi, v.v. nhằm thu hút các nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp từ bên ngoài đến đầu tư và kinh doanh tại địa phương.

Cách dùng

通常用于政府或商业场合,常与“引资”连用,组成“招商引资”。也可以作动词,指开展吸引投资的活动。

Thường được dùng trong các bối cảnh chính phủ hoặc thương mại. Thường kết hợp với '引资' tạo thành '招商引资' (thu hút đầu tư). Cũng có thể dùng như động từ, chỉ hoạt động tiến hành thu hút đầu tư.

Ví dụ

  • 1 市政府今年将大力招商,吸引更多外资。 (Năm nay, chính quyền thành phố sẽ đẩy mạnh thu hút đầu tư, thu hút thêm nhiều vốn nước ngoài.)
  • 2 我们公司准备参加这次招商大会。 (Công ty chúng tôi chuẩn bị tham dự hội nghị thu hút đầu tư này.)
  • 3 这个开发区招商政策非常优惠。 (Chính sách thu hút đầu tư của khu phát triển này rất ưu đãi.)
  • 4 招商人员正在向客商介绍当地的投资环境。 (Nhân viên thu hút đầu tư đang giới thiệu môi trường đầu tư tại địa phương cho các thương gia khách hàng.)
  • 5 他的工作是负责招商,经常出差去各地洽谈合作。 (Công việc của anh ấy là phụ trách thu hút đầu tư, thường xuyên đi công tác đến các nơi để đàm phán hợp tác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản